Nihongo

Chi tiết Hán tự 佑

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:7
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji mang ý nghĩa chủ yếu là "giúp đỡ", "bảo vệ", "phù trợ" hoặc "giúp sức". Nó thường ám chỉ đến sự hỗ trợ về mặt tinh thần hoặc thể chất, đôi khi có thể liên quan đến sự bảo vệ khỏi điều xấu.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ユウ (Yū) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi chính thức, nhưng có thể hiểu ngầm là liên quan đến ý nghĩa "giúp đỡ"

Ví dụ sử dụng

⚫︎佑護 (ゆうご) Translation: Sự bảo hộ, sự che chở, phù hộ. ⚫︎神佑 (しんゆう) Translation: Sự bảo hộ của thần linh. ⚫︎佑太 (ゆうた) Translation: Tên riêng, thường được đặt cho nam giới, mang ý nghĩa được giúp đỡ, bảo vệ.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. ⚫︎ Tỷ lệ tương ứng khoảng 70%. ⚫︎ Các từ Hán Việt có liên quan đến : ⚫︎ Hỗ trợ (援助): Giúp đỡ, hỗ trợ. ⚫︎ Hựu: Giúp đỡ, phù trợ. ⚫︎ Hộ: Bảo vệ.

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh. ⚫︎ Phần "亻" (nhân) bên trái là bộ nhân đứng, biểu thị con người. ⚫︎ Phần "右" (hữu) bên phải là âm (vừa là yếu tố âm, vừa mang ý nghĩa). ⚫︎ "右" ban đầu có nghĩa là "giúp đỡ" hay "phù tá". ⚫︎ Ghép hai phần lại, tạo nên ý nghĩa "giúp đỡ", "bảo vệ" con người.

Menu