Chi tiết Hán tự 佳
佳
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 佳 mang ý nghĩa chính là "tốt đẹp", "tuyệt vời", "đẹp đẽ" hoặc "tuyệt hảo". Nó thường chỉ sự vật, sự việc hoặc người nào đó có phẩm chất tốt, đáng ngưỡng mộ.
・On-yomi (音読み): 佳 có âm Hán Việt là "Gia" (カ - ka). ・Kun-yomi (訓読み): Không có âm Kun-yomi chính thức.
⚫︎ 佳作 (kasaku) Translation: Kiệt tác, tác phẩm xuất sắc. ⚫︎ 佳人 (kajin) Translation: Mỹ nhân, người phụ nữ xinh đẹp. ⚫︎ 佳境 (kakyō) Translation: Giai đoạn tốt đẹp, đỉnh cao.
Chữ Hán 佳 và tiếng Việt có sự tương ứng thông qua từ Hán Việt. Tỷ lệ tương ứng khoảng 70%. Một số từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến chữ 佳 bao gồm: ⚫︎ Gia (佳): Ví dụ như trong từ "gia cảnh" (tình hình tốt đẹp của gia đình), "gia ngộ" (gặp gỡ tốt đẹp).
Chữ 佳 là một chữ hình thanh. Nó được tạo thành từ bộ "亻" (nhân - người) bên trái và bộ "圭" (quy - hình dạng ngọc bích) bên phải. Bộ "亻" cho biết chữ này liên quan đến con người, và bộ "圭" mang ý nghĩa chỉ sự tốt đẹp, quý giá. Do đó, chữ 佳 kết hợp ý nghĩa của con người (亻) và sự tốt đẹp, quý giá (圭), biểu thị "người tốt", "tốt đẹp".