Chi tiết Hán tự 同
同
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Số nét: | 6 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 同 có nghĩa là "giống nhau", "cùng", "đồng" hoặc "giống". Nó biểu thị sự tương đồng, sự chia sẻ, hoặc việc cùng một điều gì đó.
・On-yomi (音読み): ドウ ・Kun-yomi (訓読み): おな(じ)
⚫︎ 同じ Translation: Giống nhau ⚫︎ 同意 Translation: Đồng ý ⚫︎ 同僚 Translation: Đồng nghiệp
Kanji 同 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 同: ⚫︎ Đồng (đồng nhất, tương đồng) ⚫︎ Đồng (cùng) ⚫︎ Đồng (đồng ý)
Chữ 同 là một chữ hình thanh. Phần bên ngoài là 冂 (khung, bao quanh), tượng trưng cho một không gian, còn phần bên trong là 一 (một) và 口 (miệng). Ban đầu, nó có nghĩa là "cùng một miệng" hoặc "cùng một loại". Ý chỉ những người cùng một nhóm, cùng một quan điểm, hoặc cùng một loại. Trải qua thời gian, nó phát triển thành nghĩa rộng hơn là "giống nhau" hoặc "cùng".