Chi tiết Hán tự 侃
侃
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 侃 thường mang ý nghĩa về sự ngay thẳng, trung thực, thẳng thắn, và đôi khi còn biểu thị sự điềm đạm, vững vàng trong lời nói và hành động. Nó thể hiện phẩm chất của một người có đạo đức, ngay thẳng, và có khả năng thuyết phục.
・On-yomi (音読み): カン (kan) ・Kun-yomi (訓読み): Không có kun-yomi phổ biến.
⚫︎ 侃侃訚訚 (kankan-inging) Translation: Ngay thẳng, chính trực và không sợ hãi khi nói. ⚫︎ 侃直 (kanchoku) Translation: Ngay thẳng và trung thực. ⚫︎ 侃然 (kanzen) Translation: Điềm đạm, bình tĩnh.
Chữ kanji 侃 có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt, chủ yếu thông qua các từ Hán Việt. Tỷ lệ tương ứng giữa Hán tự và từ Hán Việt trong tiếng Việt vào khoảng 70%. Các từ Hán Việt bắt nguồn từ chữ 侃 thường tập trung vào ý nghĩa về sự ngay thẳng, chính trực. Một số từ Hán Việt có liên quan đến 侃 bao gồm: ⚫︎ "Khản" (có thể xuất hiện trong một số tên người hoặc văn cảnh cổ). ⚫︎ "Khẳng" (có liên quan đến sự khẳng định, biểu thị sự thẳng thắn).
Chữ 侃 là một chữ hình thanh (形聲文字). Phần "亻" (nhân - ninben, bộ nhân đứng) ở bên trái là bộ thủ, biểu thị cho con người. Phần "乕" (gần giống chữ "虎" - hổ) ở bên phải là thành phần âm (音符), có vai trò chỉ âm đọc カン (kan). Sự kết hợp này cho thấy sự liên kết giữa con người và phẩm chất ngay thẳng, chính trực.