Nihongo

Chi tiết Hán tự 侑

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:8
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji mang ý nghĩa liên quan đến sự giúp đỡ, hỗ trợ, hoặc ban cho ai đó. Nó thường ám chỉ việc cung cấp, tặng, hoặc mời ai đó ăn uống.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ゆう (yū) ・Kun-yomi (訓読み): Không có cách đọc Kun-yomi thông dụng.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 侑子 (ゆうこ) Translation: Yūko (tên riêng)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Trong tiếng Việt, do sự ảnh hưởng của Hán Việt, kanji có sự tương đồng nhất định với một số từ Hán Việt. Tuy nhiên, nghĩa của từ Hán Việt này có thể không hoàn toàn giống với nghĩa của kanji trong tiếng Nhật.

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "亻" (nhân), tượng trưng cho con người. Phần bên phải là chữ "有" (hữu), mang ý nghĩa "có, có được". Vì vậy, chữ được tạo thành để diễn tả ý nghĩa ai đó có gì đó (đồ ăn, thức uống, sự giúp đỡ) và chia sẻ nó với người khác.

Menu