Chi tiết Hán tự 価
価
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 価 mang nghĩa cốt lõi là "giá trị", "giá cả" hoặc "đánh giá". Nó biểu thị giá trị của một vật, một dịch vụ, hoặc mức độ quan trọng, xứng đáng của một cái gì đó.
・On-yomi (音読み): カ (ka) ・Kun-yomi (訓読み): không có kun-yomi phổ biến.
⚫︎ 価格(かかく) Translation: Giá cả ⚫︎ 価値(かち) Translation: Giá trị ⚫︎ 評価(ひょうか) Translation: Đánh giá
Kanji 価 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán-Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ này. Ví dụ: ⚫︎ Giá (giá cả) ⚫︎ Giá trị ⚫︎ Đánh giá
Chữ 価 là một chữ hình thanh (形声文字). Phần hình (hình dạng) là nhân (亻) (người), biểu thị con người. Phần thanh (âm) là 賈 (giả), ban đầu có nghĩa là "người buôn bán" hoặc "thương gia", đồng thời chỉ âm カ(ka). Sự kết hợp này gợi ý đến việc "con người" (亻) "xác định giá trị" của một vật (賈). Theo thời gian, chữ này dần mang nghĩa tổng quát hơn là "giá trị" hoặc "giá cả".