Nihongo

Chi tiết Hán tự 侮

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:8
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (bộ) mang ý nghĩa chính là "khinh thường", "coi thường", "xem nhẹ". Nó thể hiện thái độ không tôn trọng, đánh giá thấp, hoặc xem nhẹ một người, vật, hoặc sự việc nào đó. Ý nghĩa này bao gồm sự coi thường, khinh miệt, hoặc coi thường người khác.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (bu) ・Kun-yomi (訓読み): あなど(る) (anado(ru))

Ví dụ sử dụng

⚫︎侮辱 (ぶじょく): Translation: Sự sỉ nhục, sự lăng mạ. ⚫︎侮る (あなどる): Translation: Coi thường, khinh thường. ⚫︎軽侮 (けいぶ): Translation: Sự khinh miệt, sự coi thường.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

⚫︎ Kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ này. ⚫︎ Một số từ Việt hiện đại có liên quan đến : "vô" (trong "vô lễ"), "bỉ" (trong "khinh bỉ").

Nguồn gốc và cấu tạo

⚫︎ Kanji là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "亻" (nhân - nin, chỉ người) và âm "母" (mẫu - bo, biểu thị âm). ⚫︎ Bộ "亻" cho thấy chữ liên quan đến con người. Âm "母" (bu) đóng vai trò gợi ý về âm đọc. ⚫︎ Sự kết hợp này gợi ý đến việc "con người" có hành động hoặc thái độ liên quan đến việc khinh thường, coi thường.

Menu