Chi tiết Hán tự 侵
侵
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 侵 có nghĩa là xâm phạm, xâm lược, hoặc lấn chiếm, thường liên quan đến hành động vượt qua giới hạn cho phép, xâm nhập vào một khu vực, hoặc gây tổn hại. Nó diễn tả hành động chủ động tiến vào lãnh thổ, quyền hạn của người khác, hoặc một trạng thái bị xâm phạm.
・On-yomi (音読み): シン (shin) ・Kun-yomi (訓読み): お侵かす (okas-u) - xâm phạm, xâm lược, làm phiền.
⚫︎ 侵略 (shinryaku) Translation: Xâm lược ⚫︎ 侵入 (shinnyuu) Translation: Xâm nhập ⚫︎ 侵害 (shingai) Translation: Xâm phạm (quyền lợi,...)
Kanji 侵 có sự tương ứng khá mạnh mẽ với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 侵, thể hiện rõ nghĩa "xâm phạm", "xâm lược" trong tiếng Việt. Một số từ Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt liên quan đến chữ 侵: * Xâm: Xâm nhập, xâm chiếm. * Xâm phạm: Hành động xâm lấn, gây tổn hại. * Xâm lược: Hành động chiếm đóng.
Chữ 侵 là chữ hình thanh (形声文字), kết hợp giữa bộ "人" (nhân - người) bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến con người, và âm thanh "侵" (shin) bên phải, đóng vai trò chỉ âm. Ban đầu, chữ này có thể liên quan đến việc một người tiến vào khu vực không thuộc về mình, do đó mang nghĩa xâm phạm.