Chi tiết Hán tự 促
促
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 促 (xúc) mang ý nghĩa chính là "thúc giục", "thúc đẩy", "khuyến khích" hoặc "gợi ý". Nó liên quan đến việc thúc đẩy hành động, tăng tốc một quá trình, hoặc tạo ra một phản ứng. Nó thường liên quan đến việc làm cho điều gì đó xảy ra sớm hơn hoặc nhanh hơn.
・On-yomi (音読み): ソク (soku) ・Kun-yomi (訓読み): うなが-す (unaga-su)
⚫︎ 促進 (sokushin) Translation: Thúc đẩy, xúc tiến. ⚫︎ 催促 (saisoku) Translation: Sự hối thúc, nhắc nhở. ⚫︎ 促す (unagasu) Translation: Thúc giục, khuyến khích.
Chữ Hán 促 có mối liên hệ khá chặt chẽ với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này và được sử dụng rộng rãi trong tiếng Việt hiện đại. Ví dụ: ⚫︎ Xúc: Trong các từ như "xúc tiến", "xúc cảm", "khơi xúc". ⚫︎ Thúc: Trong các từ như "thúc đẩy", "thúc ép".
Chữ 促 là một chữ hình thanh (形声文字). Nó kết hợp giữa bộ "人" (nhân - người), bên trái, biểu thị nghĩa, và chữ "足" (túc - chân), bên phải, biểu thị âm và một phần nghĩa liên quan đến việc di chuyển, thúc đẩy. Ý nghĩa ban đầu của chữ này liên quan đến việc người đi thúc giục, hoặc hành động thúc đẩy bằng chân. Việc kết hợp này cho thấy ý nghĩa của việc "thúc giục" hoặc "khuyến khích".