Chi tiết Hán tự 俊
俊
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 俊 mang ý nghĩa chính là "tài giỏi", "thông minh", "tinh anh", hoặc "xuất chúng". Nó thường được dùng để chỉ người có năng lực đặc biệt, có tài năng nổi trội trong một lĩnh vực nào đó.
・On-yomi (音読み): シュン (shun) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎ 俊才 (shunsai) Translation: Tài năng xuất chúng ⚫︎ 俊敏 (shunbin) Translation: Nhanh nhẹn, lanh lợi ⚫︎ 俊足 (shunsoku) Translation: Chân nhanh nhẹn (thường dùng để chỉ người chạy nhanh)
Kanji 俊 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Trong tiếng Việt, chúng ta có nhiều từ Hán Việt bắt nguồn từ chữ 俊, thể hiện sự tương đồng về nguồn gốc Hán-Việt. Các từ như: ⚫︎ Tuấn (俊) ⚫︎ Tuấn tú (俊秀) ⚫︎ Tuấn kiệt (俊傑) Các từ này đều mang ý nghĩa tương tự như trong tiếng Nhật, chỉ người tài giỏi, có năng lực nổi bật.
Chữ 俊 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji). Phần "人" (nhân) bên trái là bộ nhân đứng, biểu thị cho con người. Phần "夋" (tuân) bên phải là thành phần biểu âm, gợi ý về âm đọc và có thể liên quan đến ý nghĩa "khiêm tốn" hoặc "thận trọng". Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa "người có tài năng" nhưng vẫn giữ được sự "khiêm tốn" hoặc "cẩn trọng".