Chi tiết Hán tự 俗
俗
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 俗 biểu thị ý nghĩa liên quan đến "thói tục", "dân gian", "thường thấy", hoặc "không trang trọng". Nó thường ám chỉ những thứ phổ biến, gần gũi với đời sống hàng ngày của người dân, đối lập với những gì trang trọng, cao quý hoặc thuộc về giới thượng lưu. Nó cũng có thể mang nghĩa chỉ sự tầm thường, thông thường.
・On-yomi (音読み): ぞく (zoku) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎ 俗世間 (zokuseken) Translation: Thế giới trần tục, xã hội loài người. ⚫︎ 俗っぽい (zokuppoi) Translation: Tục tĩu, tầm thường, phàm tục. ⚫︎ 俗語 (zokugo) Translation: Tiếng lóng, ngôn ngữ thông tục.
Chữ Hán 俗 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70% từ vựng Hán Việt trong tiếng Việt bắt nguồn từ cùng một gốc với chữ kanji này. Một số từ Hán Việt tiêu biểu có gốc từ chữ 俗 bao gồm: ⚫︎ Tục (tục ngữ, phong tục) ⚫︎ Phàm tục (俗) ⚫︎ Dân tục
Chữ 俗 là một chữ hình thanh (形声文字). Phần hình thanh (音符) là chữ "谷" (cốc), biểu thị âm thanh /zoku/. Phần ý (意符) là chữ "人" (nhân), biểu thị con người. Sự kết hợp này ngụ ý chỉ những thói quen, tập tục của con người trong xã hội. Chữ "谷" ban đầu chỉ thung lũng, sau đó được mượn để biểu thị âm.