Chi tiết Hán tự 味
味
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 味 biểu thị ý nghĩa cốt lõi là "vị giác", "mùi vị" hoặc "hương vị". Nó liên quan đến khả năng cảm nhận hương vị của thức ăn, đồ uống, và cả những trải nghiệm tinh thần. Nó có thể được sử dụng để chỉ hương vị cụ thể (ngọt, chua, mặn, đắng, umami) hoặc nói chung về sự trải nghiệm thú vị.
・On-yomi (音読み): ⚫︎ ミ (mi) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ あじ (aji) - vị, hương vị ⚫︎ あ.う (a.u) - phù hợp, vừa miệng
⚫︎ 味がいい Translation: Vị ngon ⚫︎ 味見をする Translation: Nếm thử ⚫︎ 趣味 Translation: Sở thích (cái "vị" của riêng mình, trải nghiệm yêu thích)
Chữ Hán 味 có sự tương ứng khá cao với từ Hán Việt trong tiếng Việt. Tỷ lệ tương ứng khoảng 70%. Một số từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 味 bao gồm: ⚫︎ Vị: (vị giác, hương vị) ⚫︎ Vị: (trong từ "khẩu vị" - khẩu vị)
Chữ 味 là một chữ hình thanh (形声文字). ⚫︎ Bộ "口" (khẩu) bên trái biểu thị miệng, liên quan đến việc ăn uống và nếm. ⚫︎ Bộ "未" (vị) bên phải là âm để biểu thị âm đọc (trong chữ Hán) và có thể chỉ ra điều gì đó "chưa chín" (chỉ việc chưa hoàn thiện, ví dụ như vị giác đang phát triển). Sự kết hợp này tạo thành một chữ biểu thị "hương vị" mà miệng cảm nhận được.