Chi tiết Hán tự 保
保
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 保保 có nghĩa cốt lõi là "bảo vệ", "giữ gìn", "duy trì" hoặc "bảo đảm". Nó thể hiện sự che chở, gìn giữ an toàn, hoặc đảm bảo một điều gì đó được duy trì trong trạng thái tốt.
・On-yomi (音読み): ホ (ho) ・Kun-yomi (訓読み): たも.つ (tamo.tsu) - giữ gìn, duy trì
⚫︎保険 (ほけん) Translation: Bảo hiểm ⚫︎保存 (ほぞん) Translation: Bảo tồn, lưu trữ ⚫︎保証 (ほしょう) Translation: Bảo hành, bảo đảm
Kanji 保保 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ 保保, thể hiện ý nghĩa tương tự như "bảo", "bảo vệ", "bảo đảm", ví dụ: ⚫︎ Bảo ⚫︎ Bảo vệ ⚫︎ Bảo hành ⚫︎ Bảo tồn
Chữ 保保 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "人" (nhân - người) bên trái và âm "呆" (呆 - ngây người, bảo vệ). Ban đầu, chữ này có nghĩa là "che chở" hay "bảo vệ" con người. Hình ảnh của chữ thể hiện một người đang đứng ra che chở, bảo vệ cho người khác. Qua thời gian, nghĩa của chữ được mở rộng để bao gồm cả việc "duy trì" và "bảo đảm".