Nihongo

Chi tiết Hán tự 修

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:10
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji mang ý nghĩa cốt lõi là sửa chữa, tu sửa, cải thiện, hoàn thiện, trau dồi. Nó bao hàm sự thay đổi theo hướng tốt đẹp hơn, từ việc sửa chữa các vật dụng đến việc cải thiện bản thân và kỹ năng.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): シュウ (shuu) ・Kun-yomi (訓読み): おさ(める) (osa(meru))

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 修復 (shuufuku) Translation: Sửa chữa; phục hồi. ⚫︎ 修業 (shuugyou) Translation: Tu nghiệp; rèn luyện; tu dưỡng. ⚫︎ 研修 (kenshuu) Translation: Đào tạo; tập huấn; bồi dưỡng.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ , thể hiện sự ảnh hưởng của Hán tự đến ngôn ngữ Việt. Ví dụ: ⚫︎ Tu: sửa chữa, tu bổ. ⚫︎ Sửa: chỉnh sửa, sửa chữa. ⚫︎ Tuân: theo sửa, làm theo.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Bên trái là bộ "亻" (nhân - chỉ người), bên phải là chữ "攸" (du - chỉ sự thong thả, ung dung, điềm tĩnh). Ban đầu, chữ này thể hiện ý sửa sang, chỉnh đốn con người, sau đó mở rộng ra các nghĩa khác liên quan đến việc sửa chữa, cải thiện.

Menu