Chi tiết Hán tự 俳
俳
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 俳 biểu thị ý nghĩa liên quan đến thơ ca, đặc biệt là thể thơ haiku (俳句) của Nhật Bản. Nó ám chỉ đến những người làm thơ, người sáng tác thơ và các hoạt động liên quan đến thi ca. Nó thường gắn liền với sự tinh tế, sự quan sát tỉ mỉ về thế giới xung quanh và khả năng thể hiện cảm xúc sâu sắc thông qua ngôn ngữ cô đọng.
・On-yomi (音読み): ・Hai (ハイ) ・Kun-yomi (訓読み): ・ không có (thường được sử dụng trong từ ghép)
⚫︎俳句 Translation: Haiku (một thể thơ ngắn của Nhật Bản) ⚫︎俳人 Translation: Nhà thơ haiku ⚫︎俳諧 Translation: Sự hài hước, vui nhộn trong thơ (hoặc phong cách thơ hài hước)
Chữ kanji 俳 có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt, thông qua các từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt được sử dụng trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ Hán. Một số từ Hán Việt liên quan đến 俳 có thể kể đến như: ⚫︎ "Bài" (đề cập đến những người làm thơ, thi nhân, hoặc các tác phẩm thơ ca) Ví dụ: "Thi bài" (bài thơ).
Chữ 俳 là một chữ hình thanh, kết hợp giữa yếu tố biểu âm và yếu tố biểu ý. ⚫︎ Phần "亻" (nhân) bên trái là bộ nhân đứng, biểu thị "người". ⚫︎ Phần "非" (phi) bên phải ban đầu có nghĩa là "không phải", sau này mở rộng ý nghĩa sang "từ chối" hoặc "phê bình". Sự kết hợp này gợi đến hình ảnh một người (亻) đưa ra những nhận xét (非) hoặc sáng tác thơ (liên quan đến việc lựa chọn từ ngữ và cách diễn đạt). Theo thời gian, chữ này đã phát triển để chỉ những người làm thơ và các hoạt động thơ ca.