Chi tiết Hán tự 俵
俵
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 俵 biểu thị ý nghĩa chính là "bao", "bọc" hoặc "gói" liên quan đến việc chứa đựng, đặc biệt là dùng để chứa lúa gạo. Nó thường ám chỉ những bao tải, túi đựng lúa, hoặc những đơn vị đo lường lúa gạo.
・On-yomi (音読み): ・ヒョウ (hyō) ・Kun-yomi (訓読み): ・たわら (tawara)
⚫︎米俵 (kome-hyō) Translation: Bao gạo ⚫︎俵数 (tawara-kazu) Translation: Số lượng bao ⚫︎一俵 (iっpyō) Translation: Một bao
Trong tiếng Việt, chữ Hán 俵 có thể liên quan đến một số từ Hán Việt có nguồn gốc tương đồng, tuy nhiên, sự tương đồng không hoàn toàn rõ ràng như một số chữ Hán khác. Một số từ có thể liên quan, ví dụ như từ "bao" (bao tải), hoặc "tá" (tá gạo, một đơn vị đo lường).
Chữ 俵 được tạo thành từ bộ 人 (nhân) - tượng trưng cho con người và bộ 衣 (y) - tượng trưng cho quần áo, vải vóc, cùng với chữ 木 (mộc) - tượng trưng cho cây cối. Ban đầu, chữ này có thể liên quan đến việc sử dụng vải để bọc, gói đồ vật. Sau đó, nó phát triển để chỉ các bao tải đựng lúa gạo.