Nihongo

Chi tiết Hán tự 俸

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:10
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (ほう) chủ yếu mang ý nghĩa liên quan đến lương bổng, tiền công hoặc khoản thù lao được trả cho công việc. Nó thường ám chỉ việc trả tiền định kỳ cho những người làm việc trong bộ máy nhà nước hoặc những người phục vụ.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ・ホウ (hou) ・Kun-yomi (訓読み): Không có cách đọc Kun-yomi thông dụng.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 俸給 (ほうきゅう) Translation: Lương bổng ⚫︎ 俸禄 (ほうろく) Translation: Lương bổng (từ cổ) ⚫︎ 月俸 (げっぽう) Translation: Lương tháng

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc tương đồng với từ vựng Nhật Bản. Một số từ tiếng Việt hiện đại có gốc từ Hán Việt tương ứng với bao gồm: ⚫︎ "Bổng": dùng trong các từ như "tiền bổng", "lương bổng".

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh (形声文字). ⚫︎ Phần "亻" (nhân - nin ben) ở bên trái là bộ "nhân" (人), biểu thị con người. ⚫︎ Phần "奉" (ほう - hou) ở bên phải đóng vai trò chỉ âm và mang nghĩa "cúng dường", "dâng lên". Do đó, kết hợp ý nghĩa về con người với ý nghĩa về sự cúng dường, dâng lên, ám chỉ việc người ta "dâng lên" một phần tiền bạc, lương bổng cho những người có công.

Menu