Chi tiết Hán tự 倖
倖
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 倖 có nghĩa là "hạnh phúc", "may mắn", hoặc "vận may tốt". Nó thể hiện sự may mắn và những điều tốt đẹp đến với một người.
・On-yomi (音読み): こう (kō) ・Kun-yomi (訓読み): さち (sachi)
⚫︎ 幸福 (こうふく) Translation: Hạnh phúc ⚫︎ 幸運 (こううん) Translation: Vận may ⚫︎ 幸い (さいわい) Translation: May mắn
Kanji 倖 có sự tương đồng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Trong tiếng Việt, từ "hạnh" (幸) trong "hạnh phúc" có cùng nguồn gốc với kanji này. Sự tương đồng này cho thấy mối liên kết về mặt văn hóa và lịch sử giữa tiếng Nhật và tiếng Việt, đặc biệt là trong việc sử dụng các từ mượn từ tiếng Hán.
Kanji 倖 là một chữ hình thanh (形声文字), kết hợp giữa bộ "nhân" (亻) bên trái, biểu thị con người, và âm "hành" (幸) bên phải, biểu thị âm đọc và ý nghĩa "may mắn". Sự kết hợp này thể hiện ý nghĩa "người có được may mắn" hoặc "người đạt được hạnh phúc".