Chi tiết Hán tự 倣
倣
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 倣 có nghĩa là bắt chước, noi theo, làm theo. Nó thể hiện hành động sao chép, mô phỏng hành vi, phong cách, hoặc mẫu hình của người khác hoặc vật khác. Nó nhấn mạnh sự học hỏi và làm theo một khuôn mẫu đã có.
・On-yomi (音読み): ほう (hou) ・Kun-yomi (訓読み): なら(う) (nara(u))
⚫︎ 模倣 (もほう) Dịch nghĩa: Bắt chước, mô phỏng. ⚫︎ 倣う (ならう) Dịch nghĩa: Noi theo, làm theo. ⚫︎ 倣古 (ほうこ) Dịch nghĩa: Noi theo cổ (tức là bắt chước các phong cách cổ điển).
Kanji 倣 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. ⚫︎ Tỉ lệ tương ứng giữa Hán tự và từ Hán Việt trong tiếng Việt vào khoảng 70%. ⚫︎ Các từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 倣bao gồm: ⚫︎ *Phỏng* (phỏng theo, phỏng chế).
Chữ 倣 là một chữ hình thanh. ⚫︎ Phần "亻" (nhân) là bộ thủ, biểu thị con người. ⚫︎ Phần "方" (phương) mang ý nghĩa chỉ hướng, phương hướng, đồng thời đóng vai trò âm trong chữ. ⚫︎ Sự kết hợp của hai thành phần này tạo nên ý nghĩa "người làm theo, bắt chước".