Chi tiết Hán tự 倫
倫
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 倫 có nghĩa trung tâm là đạo đức, luân lý, chuẩn mực trong các mối quan hệ xã hội. Nó thể hiện sự đúng đắn, sự ngay thẳng, và các giá trị đạo đức mà con người nên tuân theo. Nó liên quan đến việc duy trì trật tự và sự hài hòa trong xã hội thông qua các quy tắc và chuẩn mực về hành vi.
・On-yomi (音読み): rin (リン) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎倫理 (rinri) Dịch nghĩa: Đạo đức học, luân lý học. ⚫︎不倫 (furin) Dịch nghĩa: Ngoại tình, loạn luân. ⚫︎人倫 (jinrin) Dịch nghĩa: Mối quan hệ giữa người với người; đạo lý làm người.
Kanji 倫 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này và được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại. Ví dụ: ⚫︎倫 lý (luân lý) ⚫︎人倫 (nhân luân)
Chữ 倫 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ nhân (亻), biểu thị con người. Phần bên phải là bộ luận (侖), mang ý nghĩa về sự sắp xếp, thứ tự. Ghép lại, chữ 倫 thể hiện ý nghĩa về các chuẩn mực, quy tắc để điều chỉnh hành vi của con người trong các mối quan hệ xã hội.