Chi tiết Hán tự 倭
倭
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 倭 biểu thị ý nghĩa ban đầu là "Nhật Bản" hoặc "Nhật Bản cổ đại". Nó thường liên quan đến các đặc điểm của người Nhật Bản hoặc văn hóa Nhật Bản trong lịch sử. Chữ này cũng có thể mang nghĩa là "thuần phục", "khuất phục" hoặc "hòa thuận" do sự liên quan đến việc triều cống hoặc quan hệ ngoại giao của Nhật Bản cổ đại với các quốc gia khác.
・On-yomi (音読み): ・わ (wa) ・Kun-yomi (訓読み): Không có Kun-yomi chính thức.
⚫︎ 倭国 Dịch nghĩa: Vương quốc Yamato (tên cổ của Nhật Bản) ⚫︎ 倭寇 Dịch nghĩa: Giặc Oa (cướp biển Nhật Bản cổ đại) ⚫︎ 倭 văn hóa Dịch nghĩa: Văn hóa Nhật Bản (sử dụng trong một số ngữ cảnh lịch sử)
Chữ Hán 倭 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. Tuy nhiên, sự tương ứng này không phải là tuyệt đối về mặt ý nghĩa, mà chủ yếu liên quan đến nguồn gốc của chữ. Các từ Hán-Việt có liên quan đến 倭 có thể bao gồm: ⚫︎ Oa (倭): Trong một số trường hợp, được dùng để chỉ Nhật Bản cổ đại.
Chữ 倭 là một chữ hình thanh. Phần "人" (nhân - người) bên trái là bộ thủ, biểu thị con người. Phần "委" (ủy) bên phải cung cấp âm thanh và gợi ý về ý nghĩa. Ý nghĩa ban đầu của 倭 có liên quan đến việc chỉ đến người Nhật Bản. Việc lựa chọn "委" có thể liên quan đến việc người Nhật cổ đại từng phải "ủy thác" (委托 - ủy thác) hoặc khuất phục (委順 - ủy thuận) trước các triều đình Trung Hoa.