Chi tiết Hán tự 品
品
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 品 biểu thị ý nghĩa về "vật phẩm", "sản phẩm" hoặc "chất lượng". Nó cũng có thể liên quan đến "phẩm chất" hay "đẳng cấp" của một thứ gì đó. Nó tập trung vào việc mô tả các mặt hàng cụ thể, hoặc đánh giá về tính chất của chúng.
・On-yomi (音読み): ヒン (hin) ・Kun-yomi (訓読み): しな (shina)
⚫︎商品 (shouhin) Translation: Hàng hóa, sản phẩm ⚫︎上品 (jouhin) Translation: Thanh lịch, tao nhã ⚫︎品質 (hinshitsu) Translation: Chất lượng
Kanji 品 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ 品, thể hiện mối liên hệ văn hóa và ngôn ngữ sâu sắc giữa hai nước. Một số từ hiện đại trong tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt và có liên quan đến 品, bao gồm: ⚫︎ 品: Phẩm (phẩm chất) ⚫︎ 品位: Phẩm vị (đẳng cấp, vị thế) ⚫︎ 品 chất: Phẩm chất (chất lượng)
Chữ 品 là một chữ hội ý. Nó được tạo thành từ ba chữ "口" (khẩu - miệng). Việc lặp lại "口" ba lần có thể ám chỉ đến "nhiều thứ" hoặc "nhiều lời nói", từ đó gợi ý đến sự "phân loại" hoặc "kiểm tra" các mặt hàng. Cách giải thích khác là ba chữ "口" tượng trưng cho ba loại hàng hóa khác nhau được bày bán hoặc đánh giá, tạo thành một "sản phẩm".