Chi tiết Hán tự 倹
倹
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 倹 (kiệm) mang ý nghĩa chủ đạo về sự tiết kiệm, dành dụm, và tính cẩn trọng trong việc sử dụng tài nguyên hoặc các giá trị khác. Nó thể hiện sự cân nhắc và không lãng phí.
・On-yomi (音読み): ケン (ken) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi chính thức được sử dụng phổ biến.
⚫︎ 倹約 Translation: Sự tiết kiệm; cắt giảm chi tiêu. ⚫︎ 倹約家 Translation: Người tiết kiệm. ⚫︎ 倹飩 Translation: Sự tiết kiệm, cẩn thận (ít dùng).
Kanji 倹 có sự tương đồng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Trong tiếng Việt, từ "kiệm" (節儉) được sử dụng rộng rãi, mang ý nghĩa tương đồng với kanji này, chỉ sự tiết kiệm và dành dụm. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán.
倹 là một chữ Hán hình thanh (形声文字 – keisei moji), kết hợp giữa bộ 亻 (nhân – nin, nghĩa là "người") và âm thanh 僉 (kiêm – ken). Bộ 亻 cho thấy liên quan đến con người, và âm thanh 僉 (kiêm) đóng vai trò gợi ý về âm đọc và có thể liên quan đến ý nghĩa "tất cả" hoặc "đều" trong ngữ cảnh, ám chỉ việc cân nhắc kỹ lưỡng trong việc sử dụng tất cả mọi thứ. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa của sự tiết kiệm và cẩn trọng.