Nihongo

Chi tiết Hán tự 偏

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:11
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là "thiên lệch", "nghiêng về một phía", hoặc "không cân bằng". Nó ám chỉ sự không đồng đều, sự chênh lệch, hoặc sự tập trung vào một mặt nào đó.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ⚫︎ ヘン (hen) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ かたよ(る) (katayoru) - nghiêng về, thiên vị

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 偏見 (henken) Dịch nghĩa: thành kiến, định kiến ⚫︎ 偏食 (henshoku) Dịch nghĩa: ăn uống lệch, kén ăn ⚫︎ 偏西風 (henseifu) Dịch nghĩa: gió tây

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

⚫︎ Kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. ⚫︎ Các từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ bao gồm: ⚫︎ 偏: có nghĩa là nghiêng về một bên, lệch lạc. ⚫︎ 偏颇: (thiên - thiên lệch, 颇 - nhiều, nhiều hơn) ⚫︎ 偏爱 (thiên ái): yêu thích thiên vị.

Nguồn gốc và cấu tạo

⚫︎ Kanji là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "人" (nhân - người) bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến con người, và âm "扁" (biển) bên phải, biểu thị âm đọc và gợi ý nghĩa. ⚫︎ Ban đầu, chữ này có hình dạng giống như một người nghiêng người, không thẳng đứng, ám chỉ sự lệch lạc, thiên vị. ⚫︎ Qua thời gian, cấu trúc của chữ được đơn giản hóa và ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ sự không cân bằng hoặc nghiêng về một phía.

Menu