Nihongo

Chi tiết Hán tự 健

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:11
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (けん) mang ý nghĩa chính là "khỏe mạnh", "cường tráng", "khỏe khoắn". Nó thể hiện sự dẻo dai về thể chất, tinh thần minh mẫn, và trạng thái sức khỏe tốt.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ケン (ken) ・Kun-yomi (訓読み): không có kun-yomi phổ biến, nhưng có thể hiểu ngầm là liên quan đến trạng thái "khỏe mạnh".

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 健康 (けんこう) Translation: Sức khỏe ⚫︎ 健やか (すこやか) Translation: Khỏe mạnh, tráng kiện (tính từ) ⚫︎ 健康診断 (けんこうしんだん) Translation: Khám sức khỏe

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Trong tiếng Việt, chữ có sự tương ứng với khoảng 70% từ Hán Việt. Các từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này bao gồm: "kiện", thể hiện sự mạnh khỏe, khỏe mạnh.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "人" (nhân - người), cho thấy sự liên quan đến con người. Phần bên phải là chữ "建" (kiến - xây dựng, kiến tạo), biểu thị sự vững chắc, bền bỉ, và khỏe mạnh. Khi kết hợp lại, chữ biểu thị con người có sức khỏe tốt, cơ thể cường tráng.

Menu