Nihongo

Chi tiết Hán tự 偲

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:11
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji biểu thị sự tưởng nhớ, nhớ nhung, hoài niệm về những người hoặc sự việc đã qua. Nó mang ý nghĩa về sự trân trọng, lưu luyến, và không quên. Nó còn bao hàm cả việc ghi nhớ và giữ gìn hình ảnh, kỷ niệm trong tâm trí.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): シ (shi) ・Kun-yomi (訓読み): しの(ぶ) (shinobu)

Ví dụ sử dụng

⚫︎偲ぶ (shinobu) Translation: Tưởng nhớ, hoài niệm, nhớ nhung. ⚫︎面影を偲ぶ (omokage o shinobu) Translation: Tưởng nhớ về hình bóng, hình ảnh. ⚫︎古きを偲ぶ (furuki o shinobu) Translation: Hoài niệm về những điều xưa cũ.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Các từ Hán Việt có liên quan đến nghĩa tưởng nhớ, nhớ nhung, thường được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại, có gốc từ chữ Hán này. Tuy nhiên, sự tương ứng không hoàn toàn 100%, nhưng chúng ta có thể nhận thấy sự liên hệ về mặt ngữ nghĩa và nguồn gốc. Ví dụ: ⚫︎ "Tư" (思) trong "tư duy" (思考 - suy nghĩ, ngẫm nghĩ), "tư niệm" (思念 - tưởng nhớ). ⚫︎ "Niệm" (念) trong "tưởng niệm" (追悼 - tưởng nhớ, tưởng niệm).

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Nó được tạo thành từ bộ "心 (tâm)" ở bên trái, tượng trưng cho trái tim và tình cảm, và chữ "思 (tư)" ở bên phải, biểu thị ý nghĩa của "nghĩ, nhớ". Sự kết hợp này nhấn mạnh ý nghĩa của việc dùng tâm tư để suy nghĩ, nhớ về, và tưởng nhớ.

Menu