Nihongo

Chi tiết Hán tự 偵

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:11
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji có nghĩa trung tâm là "do thám", "theo dõi" hoặc "điều tra". Nó liên quan đến việc thu thập thông tin bí mật, theo dõi hành động của người khác, hoặc tiến hành các cuộc điều tra để tìm ra sự thật. Nó thường ám chỉ hành động bí mật và kín đáo.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): テイ (tei) ・Kun-yomi (訓読み): さぐる (saguru) - tìm kiếm, thăm dò (ít phổ biến)

Ví dụ sử dụng

⚫︎偵察 Translation: Trinh sát, do thám (thông tin) ⚫︎探偵 Translation: Thám tử, điều tra viên ⚫︎偵知 Translation: Phát hiện (thông tin), theo dõi, phát hiện (kẻ địch)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến nghĩa "do thám", "theo dõi" và có chung nguồn gốc với chữ kanji này. ⚫︎ Ví dụ, từ "trinh" (trong "trinh sát") có liên quan đến việc quan sát, theo dõi. ⚫︎ Một số từ khác như "thám" (trong "thám hiểm") hay "điều tra" cũng có sự liên kết về mặt ý nghĩa.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "亻" (nhân - nin ben), biểu thị con người, và chữ "貞" (trinh), biểu thị âm và ý nghĩa "chính trực", "thẳng thắn" ban đầu. Việc kết hợp này tạo nên ý nghĩa "người ngay thẳng theo dõi/quan sát". Qua thời gian, nghĩa mở rộng thành "do thám" hay "điều tra".

Menu