Chi tiết Hán tự 偽
偽
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 偽 có nghĩa là "giả", "giả dối", "không thật", hoặc "giả mạo". Nó ám chỉ sự không trung thực, sự lừa dối, hoặc bất cứ điều gì không phải là bản chất thật của nó. Nó còn có thể chỉ đến sự bắt chước hoặc mô phỏng.
・On-yomi (音読み): ギ (gi) ・Kun-yomi (訓読み): いつわ(る) (itsuwa(ru)) - lừa dối, giả vờ.
⚫︎ 偽物 (nisemono) Translation: Đồ giả, hàng nhái. ⚫︎ 偽善 (gizen) Translation: Đạo đức giả. ⚫︎ 偽造 (gizou) Translation: Sự làm giả.
Kanji 偽 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán Việt, và nhiều từ mượn từ Hán Việt có liên quan đến nghĩa của 偽. Một số từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến 偽 là: ⚫︎ Giả (giả dối, giả tạo) ⚫︎ Ngụy (ngụy trang, ngụy biện)
Kanji 偽 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ nhân đứng (亻) biểu thị "người", và phần bên phải là chữ 委 (ủy) biểu thị "ủy thác", "giao phó". Sự kết hợp này gợi ý đến hành động giao phó hoặc ủy quyền mà có thể bị sử dụng sai mục đích, do đó mang ý nghĩa giả dối, không thật.