Chi tiết Hán tự 傍
傍
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 傍 biểu thị ý nghĩa "bên cạnh," "gần," hoặc "xung quanh." Nó diễn tả vị trí, sự hiện diện gần gũi về không gian, hoặc sự liên quan đến một đối tượng hoặc địa điểm cụ thể.
・On-yomi (音読み): ・ボウ (bō) ・Kun-yomi (訓読み): ・そば (soba) - bên cạnh, gần
⚫︎傍にいる (soba ni iru) Translation: Ở bên cạnh, có mặt bên cạnh. ⚫︎傍聴 (bōchō) Translation: Việc tham dự (phiên họp, buổi hòa nhạc, vv.) với tư cách khán giả. ⚫︎傍観者 (bōkanshha) Translation: Người đứng xem, người ngoài cuộc.
Trong tiếng Việt, kanji 傍 có sự tương ứng với nhiều từ gốc Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán. ⚫︎ Các từ Hán Việt liên quan đến nghĩa của 傍 bao gồm: ⚫︎ Bàng: bên cạnh (ví dụ: bàng quan - đứng xem bên cạnh) ⚫︎ Trắc: (từ này ít thông dụng hơn trong tiếng Việt hiện đại nhưng vẫn liên quan đến ý nghĩa "bên cạnh" trong một số ngữ cảnh.)
傍 là một chữ hình thanh. ⚫︎ Bên trái là bộ nhân đứng 亻 (nhân) biểu thị con người. ⚫︎ Bên phải là bộ phương 旁(bàng), cũng mang âm và ý nghĩa về "bên cạnh". Sự kết hợp này gợi ý về một người ở gần, ở bên cạnh ai đó.