Nihongo

Chi tiết Hán tự 傑

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:13
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji mang ý nghĩa cốt lõi là "tài giỏi", "xuất sắc", "người kiệt xuất". Nó biểu thị những phẩm chất vượt trội, sự thành công và những người có khả năng đặc biệt. Nó thường được sử dụng để chỉ những cá nhân đạt đến đỉnh cao trong một lĩnh vực nào đó.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ケツ (ketsu) ・Kun-yomi (訓読み): không có

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 傑作 (kessaku) Translation: Kiệt tác, tác phẩm xuất sắc ⚫︎ 英雄傑士 (eiyū kesshi) Translation: Anh hùng, người tài giỏi ⚫︎ 傑出 (kesshūtsu) Translation: Xuất chúng, nổi bật

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ có mối tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Tỷ lệ tương ứng giữa Hán tự và tiếng Việt khá cao, khoảng 70%. Một số từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ bao gồm: ⚫︎ Kiệt: có nghĩa là "tài giỏi", "xuất sắc", "người tài ba".

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh hội ý (形聲会意文字). Chữ này kết hợp giữa: ⚫︎ "人" (nhân) - người, đại diện cho con người. ⚫︎ "木" (mộc) - cây cối, tượng trưng cho sự vững chắc, nổi bật. ⚫︎ "吉" (cát) - may mắn, tốt lành, thể hiện sự tốt đẹp. Sự kết hợp này hàm ý chỉ người nổi bật, giỏi giang, xuất sắc, đạt được thành công nhờ tài năng và sự may mắn.

Menu