Chi tiết Hán tự 傘
傘
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 傘 (tán) có nghĩa là "ô" hoặc "dù". Nó ám chỉ một vật dụng được thiết kế để che chở khỏi mưa hoặc ánh nắng mặt trời. Nghĩa gốc của nó liên quan đến việc che chắn, bảo vệ và tránh khỏi những yếu tố bên ngoài.
・On-yomi (音読み): ⚫︎ サン (san) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ かさ (kasa)
⚫︎ 傘をさす (kasa o sasu) Translation: Cầm ô/dù ⚫︎ 雨傘 (amemasa) Translation: Ô/dù đi mưa ⚫︎ 日傘 (higasa) Translation: Dù che nắng
⚫︎ Kanji 傘 có sự tương đồng với tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán. Trong trường hợp này, chữ "tán" (傘) trong tiếng Hán Việt cũng có nghĩa là "ô" hoặc "dù", tương đồng với nghĩa của kanji này. Ví dụ, từ "tán" (傘) trong Hán Việt có mặt trong các từ như "tán che" (dù che).
⚫︎ Kanji 傘 là một chữ hình thanh hội ý (形声会意文字). ⚫︎ Phần trên của chữ 傘 biểu thị hình ảnh của một chiếc ô đang mở ra, các "gạch ngang" thể hiện các nan hoa. ⚫︎ Phần dưới của chữ 傘 là bộ "人 (nhân)" (người) hoặc bộ "大 (đại)" (lớn), thường được diễn giải là người đứng dưới chiếc ô. ⚫︎ Sự kết hợp này mang ý nghĩa là một vật che chắn cho con người, từ đó hình thành nghĩa "ô" hoặc "dù".