Nihongo

Chi tiết Hán tự 催

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:13
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (thôi) có nghĩa là thúc giục, khuyến khích, hoặc tổ chức, diễn ra một sự kiện nào đó. Nó thường liên quan đến việc tạo ra một hành động, sự kiện, hoặc một sự thay đổi.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): サイ (sai) ・Kun-yomi (訓読み): もよお.す (moyoo.su) - có nghĩa là triệu tập, tổ chức, hoặc cảm thấy, có cảm giác về điều gì đó.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 催し物 Translation: Sự kiện, hội nghị, chương trình. ⚫︎ 開催を催促する Translation: Thúc giục việc tổ chức. ⚫︎ 気分を催す Translation: Cảm thấy có cảm giác gì đó, chẳng hạn như muốn nôn.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

⚫︎ Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. ⚫︎ Khoảng 70% từ vựng Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán. ⚫︎ Các từ tiếng Việt như "thôi" (thúc giục), "thôi thúc" có cùng nguồn gốc với chữ .

Nguồn gốc và cấu tạo

⚫︎ Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "人" (nhân) biểu thị con người, và âm "崔" (thôi). ⚫︎ Ban đầu, chữ này có nghĩa là "thúc giục", "khuyến khích". Bộ "人" thêm vào để nhấn mạnh hành động này liên quan đến con người. ⚫︎ Theo thời gian, nghĩa của chữ mở rộng ra để bao gồm cả việc tổ chức sự kiện.

Menu