Nihongo

Chi tiết Hán tự 員

Cấp độ:N4 Thấp
Số nét:10
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (in) có nghĩa là "người," "thành viên," hoặc "nhân viên." Nó biểu thị một cá nhân thuộc về một nhóm, tổ chức, hoặc một vị trí cụ thể. Nó thường được sử dụng để chỉ số lượng người tham gia hoặc có liên quan đến một sự kiện hoặc hoạt động nào đó.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): イン (in) ・Kun-yomi (訓読み): không có

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 社員 (shain) Translation: Nhân viên công ty ⚫︎ 店員 (tenin) Translation: Nhân viên bán hàng ⚫︎ 定員 (teiin) Translation: Số lượng người tối đa

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá rõ rệt với tiếng Việt, thông qua các từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng tiếng Nhật sử dụng chữ Hán có nguồn gốc từ tiếng Hán cũng có thể tìm thấy trong tiếng Việt, dù cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng có thể khác biệt đôi chút. Các từ tiếng Việt như: ⚫︎ "Viên" (trong "nhân viên," "thành viên") ⚫︎ "Ủy viên" ⚫︎ "Hội viên" đều có chung nguồn gốc với chữ Hán .

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hội ý (會意字). Nó được tạo thành từ chữ (khẩu - miệng) và chữ (bối - vỏ sò, tượng trưng cho tiền bạc, của cải). Ban đầu, chữ ở đây tượng trưng cho miệng của người, và chữ ám chỉ đến việc những người này có liên quan đến công việc, những người được trả lương. Theo thời gian, ý nghĩa của đã mở rộng ra để chỉ bất kỳ thành viên hoặc người nào thuộc về một nhóm, tổ chức.

Menu