Chi tiết Hán tự 傷
傷
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 傷 biểu thị ý nghĩa về "vết thương", "tổn thương", hay "thiệt hại". Nó bao hàm sự tổn hại về mặt thể chất hoặc tinh thần, có thể là do va chạm, tai nạn, hoặc các yếu tố bên ngoài khác gây ra. Kanji này nhấn mạnh đến việc một thứ gì đó đã bị ảnh hưởng tiêu cực, làm thay đổi trạng thái ban đầu của nó.
・On-yomi (音読み): ・しょう (shou) ・Kun-yomi (訓読み): ・きず (kizu): vết thương, sẹo ・いた(む) (ita(mu)): bị thương, đau đớn
⚫︎傷つく Translation: Bị tổn thương, bị làm đau. ⚫︎傷跡 Translation: Vết sẹo. ⚫︎負傷 Translation: Bị thương, bị tổn thương (từ một sự kiện).
Kanji 傷 và tiếng Việt có sự tương ứng khá rõ rệt, đặc biệt là trong các từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán. Các từ Hán Việt có liên quan đến 傷 bao gồm: ⚫︎伤 (thương): mang ý nghĩa tương tự, chỉ về vết thương hoặc sự tổn hại. Sự tương đồng này giúp người học tiếng Việt dễ dàng liên kết và ghi nhớ ý nghĩa của chữ 傷.
Chữ 傷 là một chữ hình thanh. Nó được tạo thành từ bộ ⺖ (nguyệt – 月, nghĩa là "thịt", thể hiện bộ phận trên cơ thể) và chữ 啇 (thương), biểu thị âm và mang ý nghĩa "sự tổn thương". Sự kết hợp này thể hiện rõ ràng ý nghĩa của chữ, liên quan đến sự tổn thương trên cơ thể.