Nihongo

Chi tiết Hán tự 僕

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:14
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (boku) mang ý nghĩa chủ yếu là "tôi" (trong tiếng Nhật), dùng để chỉ bản thân của người nói, thường là đàn ông và thể hiện sự khiêm tốn, gần gũi. Nó thể hiện sự tự nhận thức về vị trí của mình và thường được dùng trong các tình huống thân mật hoặc khi nói chuyện với người bề trên.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): boku (ぼく) ・Kun-yomi (訓読み): Không có

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 僕は日本人です。 Translation: Tôi là người Nhật. ⚫︎ 僕の名前は田中です。 Translation: Tên tôi là Tanaka. ⚫︎ 僕の趣味はサッカーです。 Translation: Sở thích của tôi là bóng đá.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

⚫︎ Kanji có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt, thông qua từ Hán-Việt. ⚫︎ Từ Hán-Việt tương ứng với là "bộc" (僕). ⚫︎ Tuy nhiên, trong tiếng Việt hiện đại, từ "bộc" ít được sử dụng độc lập mà thường kết hợp trong các từ khác. ⚫︎ Có thể tìm thấy sự liên kết trong cách dùng thể hiện sự khiêm tốn hoặc tự xưng hô.

Nguồn gốc và cấu tạo

⚫︎ Kanji là một chữ hình thanh (形声文字). ⚫︎ Phần "卜" (bốc) biểu thị âm thanh, còn phần "人" (nhân) chỉ con người. ⚫︎ Ban đầu, chữ này có nghĩa là "người hầu", sau đó phát triển thành nghĩa "tôi" để thể hiện sự khiêm tốn. ⚫︎ Sự kết hợp giữa âm và hình giúp chữ có thể truyền đạt cả ý nghĩa và cách phát âm.

Menu