Nihongo

Chi tiết Hán tự 僚

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:14
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (りょう) chủ yếu mang ý nghĩa liên quan đến "đồng nghiệp", "bạn bè", hoặc "người cùng làm việc", thường chỉ những người cùng chung mục đích hoặc hoạt động. Nó thể hiện mối quan hệ hợp tác, hỗ trợ và làm việc nhóm.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): リョウ (ryō) ・Kun-yomi (訓読み): không có

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 同僚 (どうりょう) Translation: Đồng nghiệp ⚫︎ 僚友 (りょうゆう) Translation: Bạn bè, đồng chí (thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc quân sự) ⚫︎ 官僚 (かんりょう) Translation: Quan chức (trong chính phủ)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt (Sino-Vietnamese) và chia sẻ cùng một gốc với chữ , ví dụ như: ⚫︎ "Liêu" trong từ "đồng liêu" (同僚) có nghĩa là đồng nghiệp. ⚫︎ "Liêu" trong từ "liêu tá" (僚佐) có nghĩa là người trợ giúp, giúp việc.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字), kết hợp giữa bộ nhân (亻) (nghĩa là "người") và âm thanh của chữ (りょう - ryō). Bộ nhân (亻) gợi ý về "con người", còn phần âm cung cấp âm đọc. Ban đầu, chữ (lều, nhà tranh) biểu thị nơi ở, sau đó chữ phát triển để chỉ những người cùng sống và làm việc chung, hàm ý sự hỗ trợ và đồng hành.

Menu