Chi tiết Hán tự 僧
僧
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 僧 (ぞう) có nghĩa là "tu sĩ", "thầy tu", hoặc "người tu hành" trong Phật giáo. Nó ám chỉ đến những người từ bỏ cuộc sống thế tục, gia nhập giáo đoàn, và tuân theo các giới luật của Phật giáo. Kanji này bao hàm ý nghĩa của sự từ bỏ, khổ hạnh, và hướng đến giác ngộ.
・On-yomi (音読み): ソウ (sou) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎ 僧侶 (そうりょ) Translation: Tu sĩ, thầy tu. ⚫︎ 僧院 (そういん) Translation: Chùa, tu viện. ⚫︎ 高僧 (こうそう) Translation: Vị cao tăng (thầy tu có địa vị cao).
Kanji 僧 có sự tương ứng rõ rệt với tiếng Việt do ảnh hưởng sâu sắc của văn hóa Hán. Tỉ lệ tương ứng với các từ Hán Việt trong tiếng Việt là khoảng 70%. Các từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 僧 bao gồm: ⚫︎ Tăng (僧): Có nghĩa tương đồng, dùng để chỉ người tu hành nói chung. ⚫︎ Tăng nhân (僧人): Chỉ người tu hành.
Chữ 僧 là một chữ hình thanh (形声文字). ⚫︎ Phần "亻" (nhân - nin - 人) bên trái là bộ nhân đứng, biểu thị con người. ⚫︎ Phần "曾" (tăng - sou) bên phải là âm, đồng thời mang nghĩa "từng trải, đã qua". Sự kết hợp này gợi đến hình ảnh người đã từng trải qua cuộc sống thế tục, nay đã xuất gia và trở thành một tu sĩ.