Chi tiết Hán tự 儀
儀
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 15 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 儀 (nghi) mang ý nghĩa chính là "nghi thức," "nghi lễ," "tác phong," hoặc "đạo đức." Nó thường ám chỉ những hành động được thực hiện theo quy tắc, thể hiện sự trang trọng, tôn kính, và sự chuẩn mực trong xã hội. Kanji này cũng có thể biểu thị ý nghĩa về sự biểu hiện bên ngoài, hình thức, hoặc sự ứng xử phù hợp.
・On-yomi (音読み): ギ (gi) ・Kun-yomi (訓読み): Không có.
⚫︎ 儀式 (ぎしき) Translation: Nghi thức, nghi lễ. ⚫︎ 礼儀 (れいぎ) Translation: Lễ nghi, phép tắc, lễ độ. ⚫︎ 儀容 (ぎよう) Translation: Tác phong, vẻ bề ngoài, dáng vẻ.
Kanji 儀 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt bắt nguồn từ cùng một gốc với chữ 儀: ⚫︎ Nghi: như "nghi lễ," "nghi thức," "nghi trượng." ⚫︎ Dạng: như "hình dạng." ⚫︎ Dung: như "dung nghi."
Chữ 儀 là một chữ hình thanh. Bên trái là bộ "亻" (nhân - nghĩa là người), bên phải là chữ 義 (nghĩa - có nghĩa là công lý, đạo đức). Sự kết hợp này ngụ ý chỉ những hành vi, ứng xử của con người dựa trên các chuẩn mực đạo đức, các quy tắc và khuôn khổ.