Nihongo

Chi tiết Hán tự 儒

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:16
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji tượng trưng cho "nhà Nho", "người học rộng tài cao", hay "người có học thức uyên bác và đạo đức". Nó thường liên quan đến những người có phẩm chất đạo đức tốt đẹp, am hiểu về văn hóa và có kiến thức sâu rộng về các học thuyết Nho giáo.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ジュ (Ju) ・Kun-yomi (訓読み): Không có cách đọc Kun-yomi chính thức.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 儒教 (Jukyō) Translation: Nho giáo. ⚫︎ 儒学者 (Jugakusha) Translation: Nhà Nho, học giả Nho giáo. ⚫︎ 儒生 (Jusei) Translation: Học trò, người theo Nho giáo.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán và tiếng Việt có sự tương ứng khoảng 70% do cùng bắt nguồn từ chữ Hán. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt và có liên quan đến chữ , ví dụ: ⚫︎ Nho: (Chữ Nho) dùng để chỉ Nho giáo. ⚫︎ Nho gia: (儒家) chỉ những người theo Nho giáo, hoặc những học giả nghiên cứu về Nho giáo.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Phần "人" (nhân) bên trái biểu thị "người". Phần "需" (xu) bên phải cung cấp âm đọc và gợi ý về ý nghĩa. Ban đầu, chữ này có nghĩa là "người học thức", sau đó được mở rộng nghĩa thành "nhà Nho" hay "người có đạo đức, học vấn".

Menu