Chi tiết Hán tự 償
償
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 17 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 償 có nghĩa là "bồi thường", "đền bù", "trả giá" hoặc "sự chuộc lỗi". Nó liên quan đến việc sửa chữa thiệt hại, gánh chịu trách nhiệm cho hành động của mình, hoặc thực hiện một hành động để bù đắp cho một lỗi lầm.
・On-yomi (音読み): ショウ ・Kun-yomi (訓読み): つぐな(う)
⚫︎損害を償う Dịch: Bồi thường thiệt hại. ⚫︎罪を償う Dịch: Chuộc tội. ⚫︎償還する Dịch: Hoàn trả (nợ).
Kanji 償 có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán. Trong trường hợp này, 償 có thể được liên kết với một số từ Hán Việt sau: ⚫︎ "Bồi thường": Diễn tả hành động đền bù, trả lại. ⚫︎ "Chuộc": Diễn tả hành động trả giá, chuộc lỗi. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng ý nghĩa của từ trong tiếng Việt có thể có sắc thái khác so với ý nghĩa trong tiếng Nhật.
Chữ 償 là một chữ hình thanh (形声文字). Nó kết hợp giữa bộ "亻" (nhân - nghĩa là người) ở bên trái và "賞" (thưởng) ở bên phải. "賞" mang nghĩa là "thưởng", "khen thưởng", nhưng trong trường hợp này nó đóng vai trò gợi âm và gợi ý về ý nghĩa "bồi thường" vì việc bồi thường có thể được xem như một hình thức "thưởng" cho người bị thiệt hại, hoặc một hình thức "trả giá" để chuộc lại lỗi lầm. Quá trình phát triển của chữ này phản ánh sự thay đổi trong xã hội, từ những hành vi đơn giản của con người, dần dần phát triển thành những hành vi phức tạp liên quan đến luật pháp và đạo đức.