Chi tiết Hán tự 允
允
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 4 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ Hán 允 biểu thị sự cho phép, đồng ý, hoặc trung thực. Nó hàm ý sự chấp nhận, lời hứa đáng tin cậy và sự chính trực. Nó thường liên quan đến việc ai đó được ủy quyền hoặc được phép làm điều gì đó.
・On-yomi (音読み): ・イン (in) ・Kun-yomi (訓読み): ・Không có kun-yomi phổ biến.
⚫︎ 允許 (いんきょ) Translation: Sự cho phép, sự chấp nhận. ⚫︎ 允可 (いんか) Translation: Sự phê chuẩn, sự cho phép. ⚫︎ 允当 (いんとう) Translation: Hợp lý, thỏa đáng.
Chữ Hán 允 có sự tương đồng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán-Việt tương ứng với chữ Hán này. Một số từ trong tiếng Việt có liên quan đến gốc Hán Việt của 允, bao gồm: ・允 (trong các từ như "cho phép", "chấp nhận") ・Ứng (có nghĩa là "đồng ý", "chấp nhận")
允 là một chữ hình thanh hội ý (形聲会意). Phần trên của chữ, được tạo bởi bộ "nhân" (人), biểu thị con người. Phần dưới của chữ, ban đầu có thể liên quan đến sự đồng ý hoặc trao đổi. Sự kết hợp này gợi ý ý nghĩa đồng ý, chấp nhận hoặc cho phép. Qua thời gian, chữ này đã phát triển để thể hiện sự trung thực và lời hứa.