Nihongo

Chi tiết Hán tự 充

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:6
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji mang ý nghĩa chính là "đầy, đủ, sung túc; lấp đầy, làm đầy". Nó biểu thị sự no đủ, sự hoàn thành, hoặc hành động làm cho một thứ gì đó trở nên đầy đủ.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ジュウ (jū) ・Kun-yomi (訓読み): あ(てる) (a(teru)) - lấp đầy, sung túc.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 充実(じゅうじつ) Translation: Đầy đủ, sung túc, trọn vẹn. ⚫︎ 充電(じゅうでん) Translation: Sạc (điện). ⚫︎ 充満(じゅうまん) Translation: Tràn đầy, đầy ắp.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán, và cũng là một trong số đó. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt và liên quan đến bao gồm: ⚫︎ 充: Tên gọi, mang nghĩa "đầy đủ" hoặc "sung túc". ⚫︎ 充满 (充 mãn): Tràn đầy.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "亠" (đầu, nghĩa là che phủ) và chữ "云" (vân - mây, ý chỉ sự lan tỏa). Ý nghĩa ban đầu của là sự đầy đủ, tràn ngập, giống như mây phủ đầy bầu trời. Theo thời gian, chữ này phát triển và mang ý nghĩa rộng hơn về sự lấp đầy, sự sung túc.

Menu