Nihongo

Chi tiết Hán tự 問

Cấp độ:N4 Thấp
Số nét:11
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa trung tâm là "hỏi", "vấn đáp", hoặc "câu hỏi". Nó liên quan đến việc đặt câu hỏi, tìm kiếm thông tin, và xem xét các vấn đề. Nó bao hàm ý nghĩa của việc tra hỏi, điều tra, và khám phá.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): モン (mon) ・Kun-yomi (訓読み): と(う) (tou)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 質問 (shitsumon) Dịch nghĩa: Câu hỏi ⚫︎ 問題 (mondai) Dịch nghĩa: Vấn đề, câu hỏi ⚫︎ 問いかける (toikakeru) Dịch nghĩa: Hỏi, đặt câu hỏi

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70% từ vựng Hán Việt trong tiếng Việt bắt nguồn từ cùng một gốc với chữ . Các từ Hán Việt liên quan đến nghĩa của bao gồm: vấn (vấn đề), hỏi (hỏi han), khảo (khảo sát), và truy (truy vấn).

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh hội ý (形声会意文字). Phần bên trái là bộ khẩu (口), biểu thị "miệng" và liên quan đến hành động nói. Phần bên phải là chữ môn (門), có nghĩa là "cửa", biểu thị nơi để đi vào hoặc ra. Sự kết hợp này gợi ý đến hành động hỏi thông qua "miệng" ở "cửa" (ví dụ, cửa vào tri thức). Việc hỏi có thể giống như mở cánh cửa để tìm hiểu.

Menu