Chi tiết Hán tự 克
克
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 7 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 克 mang ý nghĩa trung tâm là "chiến thắng", "vượt qua", hoặc "khắc phục". Nó thể hiện khả năng chế ngự, đánh bại, hoặc đạt được mục tiêu sau khi đã nỗ lực vượt qua khó khăn.
・On-yomi (音読み): コク (koku) ・Kun-yomi (訓読み): かつ (katsu)
⚫︎克服 (こくふく) Translation: Khắc phục, vượt qua (khó khăn) ⚫︎克つ (かつ) Translation: Chiến thắng, giành thắng lợi ⚫︎克己心 (こっきしん) Translation: Ý chí tự chủ, tinh thần khắc kỷ
Kanji 克 có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt, đặc biệt là trong các từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ Hán, và 克 cũng nằm trong số đó. Các từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến 克 bao gồm: ⚫︎ "Khắc": như trong "khắc phục", "khắc ghi", "khắc khổ". ⚫︎ "Khắc": (nghĩa là) chế ngự, như trong "khắc chế".
Chữ 克 là một chữ hình thanh kiêm hội ý. Phần "古" (cổ) bên trên đóng vai trò âm, và "刂" (đao - dao) bên dưới biểu thị ý nghĩa. ⚫︎ Ban đầu, chữ này có thể liên quan đến việc sử dụng vũ khí (dao) để chiến thắng kẻ thù (thể hiện qua phần "刂"). ⚫︎ Theo thời gian, ý nghĩa mở rộng ra, bao gồm cả việc vượt qua khó khăn, khắc phục trở ngại và đạt được thành công.