Nihongo

Chi tiết Hán tự 免

免

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:8
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Ý nghĩa cốt lõi của chữ 免免 là "miễn, tránh, thoát khỏi" hoặc "tha thứ, miễn trừ". Nó thể hiện ý tưởng loại bỏ, giải phóng khỏi một điều gì đó không mong muốn, hoặc được miễn trách nhiệm.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): メン (men) ・Kun-yomi (訓読み): まぬか(れる) (manuka(reru)): trốn thoát, tránh khỏi; ゆる(す) (yuru(su)): tha thứ, miễn

Ví dụ sử dụng

⚫︎免除 (menjo) Dịch nghĩa: Miễn trừ (ví dụ, miễn học phí, miễn nghĩa vụ quân sự). ⚫︎免れる (manukareru) Dịch nghĩa: Tránh khỏi, thoát khỏi (ví dụ, thoát khỏi tai nạn). ⚫︎免許 (menkyo) Dịch nghĩa: Giấy phép, bằng (ví dụ, bằng lái xe, giấy phép hành nghề).

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ 免免 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ 免免. Ví dụ: ⚫︎ "Miễn" (免): Miễn trừ, tránh khỏi. ⚫︎ "Miễn nhiệm" (免任): Bãi nhiệm, không còn nhiệm vụ. ⚫︎ "Miễn dịch" (免疫): Khả năng chống lại bệnh tật (miễn = tránh).

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ 免免 là một chữ tượng hình. Nó được tạo thành từ chữ 夗 (wan) (người bị trói) và chữ 儿 (nin) (người, người lớn). Thoạt đầu, nó biểu thị việc một người bị trói được giải thoát. Về sau, chữ 免免 phát triển để biểu thị ý nghĩa rộng hơn là tránh khỏi, thoát khỏi.

Menu