Chi tiết Hán tự 典
典
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 典 thể hiện ý nghĩa về quy tắc, điển hình, tiêu chuẩn, hoặc mô hình. Nó liên quan đến những gì được coi là chuẩn mực, khuôn mẫu, và có giá trị tham khảo. Nó có thể ám chỉ đến các văn bản cổ điển, nghi lễ, hoặc những gì có tính chất truyền thống và uy tín.
・On-yomi (音読み): テン (ten) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi chính thức
⚫︎ 古典(こてん) Translation: Cổ điển, kinh điển ⚫︎ 辞典(じてん) Translation: Từ điển ⚫︎ 典型(てんけい) Translation: Điển hình, tiêu biểu
Chữ 典 trong tiếng Nhật có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, do cả hai ngôn ngữ đều chịu ảnh hưởng từ chữ Hán. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt. Các từ Hán Việt sau đây có gốc từ chữ 典: ⚫︎ Điển: chỉ những quy tắc, điều lệ, hoặc những văn bản quan trọng. ⚫︎ Điển hình: mang nghĩa mẫu mực, tiêu biểu. ⚫︎ Điển cố: sự tích, điển tích.
Chữ 典 là một chữ hình thanh. Phần trên là chữ "冂" (kham), biểu thị một cái chuồng hoặc không gian. Phần dưới là chữ "大" (đại) chỉ người lớn. Ban đầu, chữ này có thể liên quan đến các nghi lễ, nơi các vị lớn tuổi thực hiện các nghi thức, và sau đó mở rộng ý nghĩa đến các quy tắc và tiêu chuẩn.