Chi tiết Hán tự 兼
兼
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 兼 兼 có nghĩa trung tâm là "đồng thời", "cùng lúc", "kết hợp" hoặc "gánh vác". Nó thể hiện ý tưởng về việc có nhiều chức năng, vai trò, hoặc hành động xảy ra cùng một lúc, hoặc kết hợp các yếu tố khác nhau.
・On-yomi (音読み): ケン (ken) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi chính thức.
⚫︎ 兼ねる Translation: kiêm nhiệm, đồng thời có cả hai ⚫︎ 兼業 Translation: kiêm nghiệp, làm nhiều nghề cùng lúc ⚫︎ 兼ねて Translation: đồng thời, kiêm
Chữ Hán 兼 兼 có sự tương đồng rất lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt ngày nay có nguồn gốc từ chữ 兼 兼, chẳng hạn như: ⚫︎ Kiêm (兼) ⚫︎ Kiêm nhiệm (兼任) ⚫︎ Kiêm chức (兼職)
Chữ 兼 兼 là một chữ hình thanh. Phần trên là chữ 𠦝 (người) thể hiện một người, phần dưới là chữ 𠮛 (hai người) thể hiện hai người đứng cạnh nhau. Tổng thể chữ 兼 兼 có nghĩa ban đầu là "cả hai" hoặc "cả hai cùng làm". Qua thời gian, nghĩa được mở rộng để bao gồm các ý nghĩa "đồng thời", "kết hợp", hoặc "gánh vác".