Chi tiết Hán tự 冒
冒
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ký tự 冒 (BỘ) mang ý nghĩa cơ bản là “mạo hiểm”, “liều lĩnh”, “bất chấp”. Nó thường liên quan đến việc đối mặt với nguy hiểm hoặc vượt qua những giới hạn.
・On-yomi (音読み): ボウ (bou) ・Kun-yomi (訓読み): おか-す (oka-su)
⚫︎ 冒険 (bouken) Translation: Phiêu lưu ⚫︎ 冒頭 (boutou) Translation: Mở đầu, phần đầu ⚫︎ 冒す (okasu) Translation: Mạo phạm, xâm phạm
Ký tự 冒 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70% từ vựng có gốc Hán Việt. Các từ Hán Việt sau đây có cùng gốc với chữ 冒: ⚫︎ Mạo: Mạo hiểm, mạo phạm,冒犯 ⚫︎ Mạo (trong từ “mạo danh”): 冒名
Chữ 冒 là một chữ hình thanh. Phía trên là bộ “目” (mục) có nghĩa là “mắt”, phía dưới là bộ “冂” (kiên) biểu thị “che phủ” hoặc “khu vực bên ngoài”. Ban đầu, chữ này có nghĩa là “che phủ mắt”, sau đó phát triển thành ý nghĩa “liều lĩnh”, “vượt qua”. Việc "mạo" hiểm như thể "nhắm mắt" liều mình.