Chi tiết Hán tự 冗
冗
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 4 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ Hán 冗冗 mang ý nghĩa chính là "dư thừa", "thừa thãi", "không cần thiết". Nó thường chỉ sự vật, sự việc, hoặc thông tin không có giá trị thiết thực hoặc vượt quá mức cần thiết.
・On-yomi (音読み): ジョウ (jō) ・Kun-yomi (訓読み): Không có cách đọc Kun-yomi chính thức.
⚫︎ 冗談(jōdan) Dịch nghĩa: Đùa, nói đùa. ⚫︎ 冗長(jōchō) Dịch nghĩa: Dài dòng, rườm rà. ⚫︎ 冗員(jōin) Dịch nghĩa: Nhân viên dư thừa.
Chữ Hán 冗冗 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Trong trường hợp này, chữ 冗冗 có thể được tìm thấy trong một số từ Hán Việt sau: ⚫︎ 冗長 (冗長): Rườm rà, dài dòng.
Chữ Hán 冗冗 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "人" (nhân), biểu thị con người. Phần bên phải là chữ "几" (kỷ), có thể biểu thị sự nhỏ bé hoặc không quan trọng. Kết hợp lại, 冗冗 biểu thị ý nghĩa "con người không quan trọng" hoặc "dư thừa".