Chi tiết Hán tự 冠
冠
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 冠 (かん) mang ý nghĩa chính là "mũ miện", "vương miện", hoặc rộng hơn là "đứng đầu", "đứng nhất", "chức vị cao". Nó biểu thị sự tôn vinh, sự lãnh đạo, và những gì thuộc về vị thế tối thượng.
・On-yomi (音読み): カン (kan) ・Kun-yomi (訓読み): かんむり (kanmuri) – mũ miện, vương miện
⚫︎ 優勝冠 (ゆうしょうかん) Translation: Vương miện chiến thắng, người chiến thắng. ⚫︎ 王冠 (おうかん) Translation: Vương miện. ⚫︎ 冠婚葬祭 (かんこんそうさい) Translation: Bốn sự kiện quan trọng của đời người: cưới xin, trưởng thành, tang lễ, tế tự. (Ở đây, 冠 là "cưới xin" - một trong những sự kiện quan trọng)
Kanji 冠 có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt. Tiếng Việt sử dụng nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 冠. Tỷ lệ tương ứng giữa Hán Việt và Kanji này có thể lên đến khoảng 70%. Một số từ Việt có gốc từ 冠 bao gồm: ⚫︎ "Quan" (官) trong "chức quan" ⚫︎ "Quán" (冠) trong "quán quân" ⚫︎ "Quán" (冠) trong "chức quan".
Chữ 冠 là một chữ hình thanh hội ý. Phần phía trên của chữ là bộ "冖" (mịch, che đậy), biểu thị sự che phủ, bảo vệ. Phần phía dưới là chữ "元" (nguyên, đầu, bắt đầu). Khi kết hợp lại, chữ 冠 biểu thị hình ảnh của một chiếc mũ đội trên đầu (phần trên bao phủ phần dưới), mang ý nghĩa tôn vinh, đứng đầu. Qua thời gian, chữ này phát triển để chỉ cả vương miện và các vị trí cao quý.